Tổng hợp tất cả hóa chất dùng trong ngành giấy

04:06 | 26/05/2026

Các hóa chất dùng trong sản xuất giấy: vai trò, cơ chế hoạt động từ tẩy trắng, xử lý bột đến phụ gia và xử lý nước thải, tối ưu chất lượng giấy.



Giới thiệu lịch sử ngành giấy

Ngành sản xuất giấy có lịch sử hơn 2.000 năm, bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại dưới thời Thái Luân (Cai Lun). Ban đầu, nguyên liệu chủ yếu là vỏ cây và sợi thực vật. Qua nhiều thế kỷ, công nghệ sản xuất giấy đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt từ cuộc cách mạng công nghiệp với sự ra đời của máy xeo giấy và quy trình nấu bột hóa học.

Ngày nay, ngành giấy không chỉ phục vụ nhu cầu in ấn mà còn mở rộng sang bao bì, giấy kỹ thuật, giấy vệ sinh và vật liệu sinh học. Đi cùng với đó là sự phát triển của các hệ hóa chất chuyên dụng nhằm tối ưu chất lượng sản phẩm, tăng hiệu suất và giảm tác động môi trường.

Quy trình sản xuất giấy

Quy trình sản xuất giấy hiện đại thường gồm các bước chính:

  1. Chuẩn bị và xử lý nguyên liệu: Gỗ, tre, nứa hoặc giấy tái chế
  2. Nghiền và nấu bột giấy: Tách lignin khỏi cellulose
  3. Tẩy trắng bột giấy: Tăng độ trắng và độ sạch
  4. Xử lý bột: Điều chỉnh tính chất cơ lý
  5. Xeo giấy: Tạo hình tờ giấy
  6. Ép – sấy – hoàn thiện
  7. Cắt khổ và đóng gói

Trong toàn bộ quy trình này, hóa chất đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát phản ứng, cải thiện chất lượng và đảm bảo tính kinh tế.

Các hóa chất dùng trong ngành giấy

Hóa chất tẩy trắng bột giấy

Clo (Cl₂) và hợp chất clo

Clo từng là hóa chất chủ lực trong tẩy trắng nhờ khả năng oxy hóa mạnh, phá vỡ cấu trúc lignin – thành phần gây màu trong bột giấy. Các hợp chất như NaOCl, ClO₂ giúp nâng cao độ trắng nhanh chóng.

Tuy nhiên, clo tạo ra các hợp chất hữu cơ clo hóa (AOX) gây ô nhiễm môi trường. Vì vậy, xu hướng hiện nay là chuyển sang công nghệ ECF (Elemental Chlorine Free) hoặc TCF (Totally Chlorine Free).

Oxy già: Hydrogen Peroxide (H₂O₂)

Hydrogen peroxide là chất oxy hóa “xanh”, phân hủy thành nước và oxy nên thân thiện môi trường. Cơ chế hoạt động là tạo gốc tự do hydroxyl (•OH) để phá vỡ liên kết màu trong lignin.

H₂O₂ thường được dùng trong:

  • Tẩy trắng bột cơ học
  • Giấy tái chế
  • Quy trình không clo

Ozone (O₃)

Ozone là chất oxy hóa cực mạnh, phản ứng nhanh với lignin mà không để lại dư lượng độc hại. Ưu điểm là:

  • Giảm tiêu thụ hóa chất khác
  • Tăng hiệu quả tẩy trắng
  • Giảm COD, BOD trong nước thải

Nhược điểm là chi phí đầu tư thiết bị cao và yêu cầu kiểm soát vận hành nghiêm ngặt.

Hóa chất xử lý bột giấy

Sodium Hydroxide (NaOH) – Xút 

NaOH là hóa chất nền tảng trong ngành giấy, đặc biệt trong quy trình Kraft. Vai trò chính:

  • Phá vỡ liên kết lignin – cellulose
  • Làm trương nở sợi cellulose
  • Tăng khả năng tách sợi

Cơ chế: NaOH thủy phân lignin, giúp giải phóng sợi cellulose dài hơn → tăng độ bền giấy.

Sodium Sulfate (Na₂SO₄)

Trong quy trình Kraft, Na₂SO₄ được chuyển hóa thành Na₂S – tác nhân quan trọng giúp:

  • Tăng hiệu suất nấu bột
  • Giảm phá hủy cellulose
  • Cải thiện độ bền cơ học của giấy

Enzyme

Enzyme là xu hướng công nghệ sinh học hiện đại trong ngành giấy. Các enzyme như xylanase, cellulase giúp:

  • Giảm lượng hóa chất cần dùng
  • Tăng hiệu quả tẩy trắng
  • Tiết kiệm năng lượng

Cơ chế: enzyme phân cắt chọn lọc cấu trúc hemicellulose/lignin mà không phá hủy cellulose.

Hóa chất tạo độ bền và độ nhẵn

PAC - Phèn nhôm

Phèn nhôm đóng vai trò keo tụ và định cỡ nội bộ:

  • Tạo cầu nối giữa sợi cellulose
  • Giữ lại chất độn (filler)
  • Cải thiện độ bền giấy

Cơ chế: Al³⁺ trung hòa điện tích âm của sợi giấy → tăng liên kết.

Starch (Tinh bột)

Tinh bột được dùng để gia tăng độ bền kéo và độ bền bề mặt:

  • Tạo lớp màng liên kết giữa các sợi
  • Cải thiện khả năng in ấn

Tinh bột có thể biến tính (cationic starch) để tăng khả năng hấp phụ lên sợi giấy.

Nhựa tổng hợp (Synthetic Resin)

Các loại nhựa như PAE (Polyamide-epichlorohydrin) , UF(Urea-formaldehyde). Đặc biệt quan trọng với giấy vệ sinh, giấy bao bì, đóng vai trò làm chất gia cường tăng độ bền ướt và cải thiện độ bền cơ học tổng thể, giúp giấy không bị rách khi tiếp xúc với nước 

  • Giấy vệ sinh (Tissue): Nhựa tổng hợp giúp duy trì cấu trúc của giấy khi thấm hút nước, tránh tình trạng giấy bị mủn và rách trong quá trình sử dụng.
  • Giấy bao bì và túi giấy: Tăng cường tính năng cơ học (độ bền kéo, độ xé, và khả năng chịu lực) giúp bao bì chịu được tải trọng nặng và môi trường ẩm.
  • Để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động, bạn có thể tham khảo thêm tại tài liệu nghiên cứu về Polymers in Paper Industry 

Hóa chất chống thấm nước và chống ẩm

Paraffin Wax (Sáp paraffin)

Sáp paraffin tạo lớp phủ kỵ nước để tạo lớp phủ chống thấm nước, chống ẩm, và tăng độ bóng cho bề mặt giấy

  • Ngăn nước thấm vào cấu trúc giấy
  • Tăng khả năng chống ẩm

Lớp phủ này giúp giấy bền hơn và phù hợp để làm bao bì đóng gói thực phẩm hoặc các sản phẩm công nghiệp

Silicones

Silicone giúp tăng khả năng chống dính; chống thấm nước hiệu quả và cải thiện độ trơn bề mặt

AKD (Alkyl Ketene Dimer)

AKD (Alkyl Ketene Dimer) là chất phụ gia chống thấm nội bộ chủ yếu trong ngành sản xuất giấy 

  • Chống thấm nội bộ: AKD được thêm vào bột giấy trước khi tạo hình tờ giấy, giúp nước và chất lỏng không thể thấm xuyên qua cấu trúc sợi.
  • Cơ chế kỵ nước: Các chuỗi alkyl dài trong phân tử AKD hướng ra ngoài, tạo ra bề mặt kỵ nước ngăn chặn sự khuếch tán của nước và mực in.
  • Giấy áp dụng: Phổ biến trong sản xuất giấy viết, giấy in, giấy bao bì, và giấy chuyên dụng

Ưu điểm: hiệu quả cao, AKD hoạt động tốt trong môi trường kiềm (pH từ \(7\) đến \(8\)). Điều này giúp giấy không bị ố vàng hoặc giòn theo thời gian, phù hợp để lưu trữ tài liệu dài hạn. 

Hóa chất chống tạo bọt và chất phụ gia

Chất chống tạo bọt (Antifoaming Agents)

Trong quá trình xeo giấy, bọt khí gây:

  • Lỗ rỗng trên bề mặt giấy
  • Giảm chất lượng sản phẩm

Chất chống tạo bọt (silicone-based hoặc dầu khoáng) giúp phá vỡ màng bọt và ổn định quá trình vận hành

Chất phụ gia màu (Colorants, Dyes)

Dùng để tạo màu hoặc điều chỉnh độ trắng:

  • Thuốc nhuộm trực tiếp
  • Pigment vô cơ

Yêu cầu: bền màu, không ảnh hưởng đến cấu trúc giấy.

Hóa chất xử lý nước và chất thải

Poly Aluminium Chloride (PAC) & Polymer

PAC là chất keo tụ mạnh được sử dụng rộng rãi không chỉ trong xử lý nước thải ngành giấy và còn dùng trong xử lý nước cấp, nước sinh hoạt và nước thải công nghiệp. PAC giúp gom các cặn lơ lửng thành khối lớn để dễ dàng thu gom và loại bỏ,ngoiaf ra PAC còn giúp giảm độ đục và CODPolymer (PAM) hỗ trợ tạo bông lớn hơn, tăng tốc độ lắng

Đây là hệ hóa chất cốt lõi trong xử lý nước thải ngành giấy.

Sodium Hypochlorite (NaOCl)

NaOCl hay còn gọi là Javen vừa dùng để khử trùng nước và tẩy màu nước thải bằng cơ chế: oxy hóa các hợp chất hữu cơ và vi sinh vật.

Ngành sản xuất giấy là một hệ thống phức tạp, nơi hóa chất đóng vai trò “xương sống” trong việc kiểm soát chất lượng và hiệu suất. Từ giai đoạn nấu bột, tẩy trắng đến hoàn thiện sản phẩm và xử lý nước thải, mỗi loại hóa chất đều có cơ chế hoạt động riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất giấy thành phẩm.

Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn đúng hóa chất không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là chìa khóa để cạnh tranh bền vững trong ngành công nghiệp giấy hiện đại.

Đông Á đang là đơn vị cung cấp hóa chất cho rất nhiều công ty trong ngành giấy với các sản phẩm: Xút NaOH, Javen, PAC để khử xử lý nước thải

Khách hàng tiêu biểu ngành giấy của chúng tôi như: 

  • Tổng công ty giấy Việt Nam
  • Công ty Giấy Phong Châu
  • Giấy An Hòa
  • Giấy Tuyên Quang
  • MIZA Corporation 
  • ...

Liên hệ Đông Á để được tư vấn báo giá tốt nhất

📞 Hotline Miền Nam: 0822.525.525 – 0914.219.646
📞 Hotline Miền Bắc: 0912.536.446 – 0210.652.3333

Bình luận, Hỏi đáp