Bảng so sánh HS Code / CAS Code / UN Code của một số hoá chất phổ biến

02:04 | 02/03/2023

Mua một lô xút lỏng, bạn có thể thấy ba dãy số khác nhau trong báo giá, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ vận chuyển. Chúng có ý nghĩa gì? Hiểu đơn giản: HS Code dùng để phân loại hàng khi làm thủ tục hải quan; số CAS cho biết đó là chất hóa học nào; số UN nhận diện hàng nguy hiểm khi vận chuyển. Mỗi mã trả lời một câu hỏi riêng.Điều dễ nhầm là cùng được gọi là “xút” hoặc “chlorine”, nhưng hàng thực tế có thể là dạng rắn, dung dịch hoặc một sản phẩm khác hẳn. Hãy xem bảng tra cứu trước, sau đó đối chiếu lại với hồ sơ của đúng sản phẩm bạn đang mua hoặc giao.



Bảng tra cứu HS Code, số CAS và số UN của một số hóa chất

Sản phẩm

Dạng hàng cần xác định

HS tham khảo tại Việt Nam

CAS của chất/thành phần chính

UN cần đối chiếu với SDS

Xút rắn (NaOH)

Vảy, hạt hoặc dạng rắn khác

2815.11.00

1310-73-2

UN 1823

Xút lỏng (NaOH)

Dung dịch nước, thường 32–50%

2815.12.00

1310-73-2

UN 1824

Axit clohydric (HCl)

Dung dịch, chẳng hạn 32–35%

2806.10.00

7647-01-0

UN 1789

Javen (natri hypochlorite)

Dung dịch, chẳng hạn 8–12%

2828.90.10

7681-52-9

UN 1791 theo tài liệu sản phẩm; kiểm tra SDS đúng nồng độ

Clo lỏng (Cl₂)

Clo nguyên tố hóa lỏng trong bao chứa áp lực

2801.10.00

7782-50-5

UN 1017

PAC lỏng

Dung dịch PAC, chẳng hạn 10–17%

Cần xác nhận theo hồ sơ hàng

1327-41-9 đối với thành phần PAC được công bố

Cần xác nhận theo SDS của PAC lỏng

PAC bột

Dạng bột, chẳng hạn 30%

Cần xác nhận theo hồ sơ hàng

1327-41-9 đối với thành phần PAC được công bố

Chưa công bố trong bảng; cần rà soát SDS gốc

Calcium hypochlorite

Dạng hạt hoặc chế phẩm rắn

2828.10.00

7778-54-3 đối với calcium hypochlorite

UN 1748 theo tài liệu Đông Á; kiểm tra đúng công thức, quy cách

Canxi clorua (CaCl₂) dạng bột/hạt

Hàm lượng 77–94%

Nhóm 2827.20; chọn phân nhóm theo hàm lượng thực tế

10043-52-4 đối với CaCl₂ khan; kiểm tra dạng ngậm nước

Xem SDS của sản phẩm

Canxi clorua (CaCl₂) dạng dung dịch

Chẳng hạn 20–34%

Nhóm 2827.20; kiểm tra phân nhóm phù hợp

Xem thành phần công bố trong SDS

Xem SDS của sản phẩm

Cách dùng bảng: Đây là điểm bắt đầu để tra cứu, không phải danh sách mã áp dụng tự động cho mọi lô hàng. Với canxi clorua, phân nhóm 2827.20.10 mô tả hàng chứa từ 73% đến 80% theo trọng lượng; 2827.20.90 là loại khác. Vì vậy, không thể gán một mã tám chữ số cho toàn bộ dải 77–94%. Với PAC bột, một trang thông tin hiện có của Đông Á ghi UN 3264, trong khi tên vận chuyển của UN 3264 là chất lỏng ăn mòn có tính axit, vô cơ, chưa được quy định cụ thể. Bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra SDS gốc trước khi đưa số này vào chứng từ PAC bột.

HS Code, CAS Code và UN Code khác nhau ở đâu?

Hãy hình dung bạn đang chuẩn bị một đơn hàng xút lỏng 45%:

  • HS Code trả lời: Đây là loại hàng gì để phân loại khi làm thủ tục hải quan? Với dung dịch NaOH, hướng tra cứu là 2815.12.00 tại Việt Nam.

  • Số CAS trả lời: Chất NaOH trong sản phẩm là chất nào? Số CAS của NaOH là 1310-73-2.

  • Số UN trả lời: Hàng được nhận diện ra sao khi vận chuyển như hàng nguy hiểm? Dung dịch sodium hydroxide được liệt kê với UN 1824; vẫn cần đối chiếu Mục 14 của SDS hiện hành.

Chỉ cần nhớ ba câu hỏi: hàng gì – chất gì – vận chuyển ra sao. Một mã không làm thay việc của hai mã còn lại.

HS Code: mã dành cho hàng hóa

HS Code phân loại hàng theo mô tả và đặc điểm thực tế. Sáu chữ số đầu thuộc hệ thống HS dùng chung trong thương mại quốc tế; các chữ số tiếp theo được quy định chi tiết theo danh mục áp dụng tại từng thị trường.

Ví dụ, xút rắn và xút lỏng cùng chứa NaOH nhưng không nằm ở cùng phân nhóm: dạng rắn là 2815.11, còn dung dịch nước là 2815.12. Khi tra mã, hãy ghi rõ tên hàng, dạng rắn hay lỏng, thành phần và hàm lượng. Đừng chỉ tìm theo một tên chung như “HS Code xút”.

Số CAS: số dành cho chất hóa học

CAS Registry Number, thường gọi là số CAS, giúp nhận diện một chất ngay cả khi chất đó có nhiều tên gọi. 1310-73-2 là số CAS của natri hydroxit. Nó có thể xuất hiện trong thông tin thành phần của cả xút rắn lẫn xút lỏng.

Điều đó không có nghĩa hai sản phẩm sẽ cùng mã HS hoặc số UN. Nếu hàng là dung dịch hay chế phẩm có nhiều thành phần, hãy xem SDS ghi số CAS cho thành phần nào.

Số UN: số dành cho hàng nguy hiểm trong vận chuyển

Số UN gồm bốn chữ số. Tuy nhiên, bốn chữ số đứng riêng chưa đủ để chuẩn bị hồ sơ vận chuyển. Bạn còn cần tên vận chuyển phù hợp, loại nguy hiểm, nhóm bao gói nếu áp dụng và yêu cầu theo phương thức vận tải. Những thông tin này thường nằm trong Mục 14 của SDS.

Ví dụ, UN 1823 đi với sodium hydroxide dạng rắn, còn UN 1824 đi với sodium hydroxide solution. Nếu chưa xác nhận được phân loại vận chuyển của một sản phẩm, không nên lấy số UN của hàng có tên gần giống để điền vào chứng từ.

Vì sao cùng tên hóa chất mà mã lại khác?

Xút rắn và xút lỏng: cùng NaOH, khác dạng hàng

Người mua có thể gọi cả hai là “xút”. Nhưng một bên là vảy hoặc hạt rắn, một bên là NaOH hòa tan trong nước. Số CAS của thành phần NaOH có thể giống nhau; HS và UN lại khác theo dạng hàng. Vì thế, trên yêu cầu báo giá hoặc đơn đặt hàng, nên ghi “xút vảy” hoặc “xút lỏng 45%” thay vì chỉ ghi “xút”.

“Chlorine” có thể chỉ ba sản phẩm khác nhau

Trong cách gọi thông thường, “chlorine” đôi khi bị dùng chung cho clo nguyên tố (Cl₂), Javen (natri hypochlorite) và calcium hypochlorite dạng hạt. Đây là ba sản phẩm khác nhau. Chẳng hạn, clo lỏng Cl₂ có UN 1017, còn tài liệu calcium hypochlorite của Đông Á ghi UN 1748. Khi hỏi mua hàng, hãy nêu tên hóa học và dạng sản phẩm để tránh nhầm ngay từ đầu.

PAC và canxi clorua: cần xem đúng công thức, hàm lượng

PAC lỏng và PAC bột không nên dùng chung một dòng thông tin vận chuyển chỉ vì cùng có tên PAC. Riêng thông tin UN 3264 đang xuất hiện trên trang PAC bột cần được rà soát như đã nêu ở bảng.

Với canxi clorua, hàm lượng có thể quyết định phân nhóm HS chi tiết. Hàng 77% và hàng 94% không nên tự động dùng chung mã tám chữ số. Nếu là dung dịch, hãy kiểm tra hồ sơ của chính dung dịch đó, thay vì sao chép mã đang dùng cho bột hoặc hạt.

Tra mã cho một lô hóa chất như thế nào?

Không cần bắt đầu bằng việc tìm cả ba mã trên Google. Hãy làm theo thứ tự sau:

  1. Xác định hàng thực tế. Ghi tên hóa học, tên thương mại, dạng rắn hay dung dịch, nồng độ, thành phần và quy cách đóng gói.

  2. Mở SDS và tài liệu kỹ thuật. Kiểm tra số CAS ở phần thành phần; xem TDS hoặc COA nếu cần làm rõ hàm lượng và đặc điểm hàng.

  3. Tra HS theo mô tả hàng. So đúng dạng sản phẩm và các phân nhóm theo hàm lượng trong danh mục tại nơi làm thủ tục. Khi thiếu thông tin, bổ sung tài liệu trước khi chốt mã khai báo.

  4. Kiểm tra vận chuyển ở Mục 14 của SDS. Đối chiếu số UN với tên vận chuyển, loại nguy hiểm và yêu cầu của phương thức vận chuyển dự kiến. Nếu website và SDS ghi khác nhau, đề nghị nhà cung cấp hoặc bộ phận kỹ thuật xác nhận.

Ví dụ với xút lỏng 45%: Trước tiên xác nhận đây là dung dịch NaOH trong nước. Thành phần NaOH có CAS 1310-73-2. Dạng dung dịch dẫn đến hướng tra cứu HS 2815.12.00 tại Việt Nam. Tên vận chuyển sodium hydroxide solution tương ứng UN 1824; người phụ trách giao hàng đối chiếu lại Mục 14 của SDS đang sử dụng. Chừng đó rõ ràng hơn nhiều so với việc chỉ ghi “xút – CAS 1310-73-2”.

Câu hỏi thường gặp

  1. Có số CAS rồi thì tìm được ngay HS Code không?

Không. Số CAS cho biết chất hoặc thành phần, nhưng chưa cho biết hàng là dạng rắn, dung dịch hay chế phẩm có hàm lượng bao nhiêu. HS cần dựa trên mô tả của hàng thực tế và danh mục áp dụng.

  1. Một chất có thể có nhiều số UN không?

Có thể. NaOH là ví dụ dễ thấy: dạng rắn là UN 1823, còn dung dịch là UN 1824. Luôn đọc số UN cùng tên vận chuyển tương ứng.

  1. PAC bột có thể dùng UN 3264 không?

Chưa nên kết luận từ trang thông tin hiện có. UN 3264 mô tả một chất lỏng, trong khi sản phẩm được gọi là PAC bột. Cần kiểm tra SDS gốc và xác nhận lại phân loại vận chuyển trước khi dùng số này.

  1. Không thấy số UN trong bảng thì hàng không nguy hiểm phải không?

Không thể suy ra như vậy. Ô “xem SDS” chỉ có nghĩa bảng này chưa xác nhận số UN của đúng sản phẩm. Hãy kiểm tra Mục 14 của SDS và phân loại vận chuyển trước khi lập chứng từ.

Cần SDS, TDS của đúng sản phẩm? Liên hệ Đông Á

Bảng tra cứu giúp bạn bắt đầu đúng hướng; bộ hồ sơ của sản phẩm thực tế mới giúp xác nhận thông tin dùng cho giao dịch và vận chuyển. Đông Á cung cấp xút, HCl, Javen, PAC, clo lỏng, calcium hypochlorite và canxi clorua với nhiều nồng độ, quy cách.

Để nhận SDS, TDS và thông tin sản phẩm phù hợp, vui lòng gửi yêu cầu tới kinhdoanh@dongachem.vn hoặc gọi 0822.525.525. Nêu rõ tên sản phẩm, nồng độ, dạng hàng, quy cách đóng gói và nơi giao nhận để Đông Á gửi đúng tài liệu bạn cần.

Phan Tử Châu

Bình luận, Hỏi đáp