NaOH được gọi là “vua hóa chất” vì tính ứng dụng cao, sử dụng rất nhiều trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, nhựa…NaOH là sản phẩm hóa chất cơ bản chủ lực của ngành, hãy cùng Đông Á tìm hiểu MSDS của NaOH nhé
PHẦN I: NHẬN DẠNG HÓA CHẤT VÀ THÔNG TIN VỀ NHÀ CUNG CẤP
1. Thông tin hóa chất
| Sản phẩm |
Tên thường gọi của chất |
Tên thương mại |
Số CAS |
Số UN |
Số đăng ký EC |
Số chỉ thị nguy hiểmcủa các tổ chức xếp loại: HMIS (USA) |
|
NaOH
|
Xút lỏng.
|
Sodium hydroxide
|
1310-73-2
|
1824
|
215-185-5
|
|
2. Mục đích sử dụng và hạn chế khi sử dụng
Sử dụng trong các ngành xử lý nước và các ngành công nghiệp: dệt nhuộm, mỹ phẩm, thủy tinh, công nghiệp sản xuất chế biến hóa chất khác…
3. Thông tin nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Đông Á - Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Tel: 0210.652.3333
- Email: kinhdoanh@dongachem.vn
4. Số điện thoại liên hệ trong trường hợp khẩn cấp
- Công ty Cổ Phần Đông Á
- Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Tel: 0210.652.3333
- Email: kinhdoanh@dongachem.vn
PHẦN II: NHẬN DẠNG ĐẶC TÍNH NGUY HIỂM CỦA HÓA CHẤT
1. Phân loại theo GHS và các yếu tố nhãn đi kèm
1.1. Nguy hại về vật chất
.jpg)
1.2. Nguy cơ về sức khỏe
.jpg)
2. Cảnh báo nguy hiểm
- H314: Có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng
- H370: Gây tổn thương cho các cơ quan hệ hô hấp
- H402: Có hại đối với sinh vật thủy sinh
3. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
- P264: Rửa sạch tay chân, cơ thể sau khi sử dụng
- P270: Không ăn, uống hoặc hút thuốc sau khi sử dụng
- P273: Tránh thải ra môi trường
- P280: Mang găng tay bảo hộ/quần áo bảo hộ/bảo vệ mắt/bảo vệ mặt
- P301+P330+P331: Nếu nuốt phải: Súc miệng, không gây nôn
- P303+P361+P353: Nếu tiếp xúc với da (hoặc tóc): Ngay lập tức cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa sạch da bằng vòi nước/vòi sen
- P305+P351+P338: Nếu vào mắt: Rửa sạch một cách thận trọng bằng nước trong vài phút. Tháo bỏ kính áp tròng nếu có.
- P321: Áp dụng điều trị
- P363: Giặt quần áo nhiễm háo chất trước khi sử dụng lại
- P405: Bảo quản có khóa
- P501: Xả bỏ chất thải/bao bì theo quy định
4. Các thông tin nguy hại khác:
Chưa có thông tin.
PHẦN III: THÔNG TIN VỀ THÀNH PHẦN CÁC CHẤT
| Tên thành phần |
Số CAS |
Công thức hóa học |
Hàm lượng (% trọng lượng) |
|
Sodium hydroxide
|
1310-73-2
|
NaOH
|
30-50%
|
PHẦN IV: BIỆN PHÁP SƠ CỨU VỀ Y TẾ
1. Mô tả các biện pháp tương ứng với các đường phơi nhiễm
a) Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt)
- Ngay lập tức rửa thật kỹ mắt với nước trong 15 phút.
- Giữ cho mắt mở khi rửa.
- Đưa đến cơ quan y tế gần nhất.
b) Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da)
- Lập tức thay y phục và tắm rửa ngay sau khi dính hóa chất NaOH.
- Rửa với thật nhiều nước
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất
C) Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống, nuốt nhầm hóa chất):
- Không gây nôn trừ khi có sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Không cho nạn nhân uống bất cứ cái gì khi nạn nhân bất tỉnh.
- Nới lỏng quần áo, cổ áo, thắt lưng.
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất
2. Các triệu chứng/tác hại nghiêm trọng tức thời và ảnh hưởng sau này
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Gây bỏng mắt, nặng có thể dẫn
- đến rủi ro bị mù.
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): Gây bỏng da nghiêm trọng
- Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống nuốt nhầm hóa chất): Gây kích thích màng nhầy
- trong miệng, họng, thực quản và dạ dày ruột. Nguy hiểm làm xuyên thủng dạ dày, thực quản.
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất hoặc làm theo hướng dẫn của bác sỹ, y tá
3. Các chỉ thị và hướng dẫn cấp cứu đặc biệt cần thiết
Theo hướng dẫn của bác sỹ
PHẦN V: BIỆN PHÁP XỬ LÝ KHI CÓ HỎA HOẠN
| Xếp loại về tính cháy |
Sản phẩm tạo ra khi bị cháy |
Các tác nhân gây cháy, nổ |
Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, các biện pháp chữa cháy kết hợp khác |
Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy |
|
Xút là dạng sản phẩm không cháy, nổ .
|
Không phù hợp.
|
Không phù hợp.
|
Không phù hợp.
|
Không phù hợp.
|
PHẦN VI: BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ KHI SỰ CỐ
1. Trang thiết bị bảo hộ và quy trình ứng phó sự cố
- Thực hiện theo Kế hoạch kiểm soát, ngăn ngừa và khắc phục sự cố hóa chất Clo.
- Cách ly khu vực nguy hiểm và không cho những người không có nhiệm vụ hay không được bảo vệ vào khu vực này. Đứng ở đầu gió và tránh những khu vực thấp.
- Ngăn chặn sự rò rỉ nếu có thể và không gây nguy hiểm.
- Sử dụng quạt hút, hút lượng khí Clo bị rò rỉ vào tháp hấp thu bằng Xút
- Phải thông báo cho chính quyền địa phương nếu không khống chế được.
2. Các cảnh báo về môi trường
Xút khi rò rỉ ra môi trường có thể gây ô nhiễm. Cần phải có biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn việc đưa vào cống rãnh.
3. Biện pháp, vật liệu vệ sinh sau khi xảy ra sự cố
Những chất còn lại do tràn đổ/rò rỉ thì dùng acid pha loãng để trung hòa. Thẩm thấu lượng Xút còn lại bằng đất, cát/chất trơ khác sau đó thu gom lại để trong thùng chứa thích hợp để đem đi xử lý.
PHẦN VII: YÊU CẦU VỀ SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN
1. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác với NaOH
- Tránh sự tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Thay đồ bảo hộ sau khi hoàn tất công việc.
- Có biển cảnh báo chất ăn mòn ở khu vực có Xút và tại các van thường xuyên thao tác.
- Tuân thủ các quy trình thao tác khi vận hành và khi lấy mẫu.
2. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản
- Xút phải được bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Không bảo quản chung một nơi với các chất oxy hoá, các chất có tính axit.
- Thiết bị chứa phải có độ chắc chắn, Bình chứa không làm bằng các vật liệu kim loại. Vật liệu sử dụng thích hợp: Nhựa PP,thủy tinh, PVC, ETFE, hoặc thép không rỉ.
PHẦN VIII: KIỂM SOÁT PHƠI NHIỄM/YÊU CẦU VỀ THIẾT BỊ BẢO VỆ CÁ NHÂN
1. Các thông số kiểm soát
(ví dụ: ngưỡng giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp, ngưỡng giới hạn các chỉ số sinh học): Không có thông tin.
2. Các biện pháp kiểm soát thiết bị phù hợp
- Thiết bị bảo hộ nên chọn phù hợp với nơi làm việc, phụ thuộc vào nồng độ và hàm lượng các hóa chất thao tác. Độ bền với hóa chất của thiết bị bảo hộ phải được xác định bởi nhà cung cấp.
- Ưu tiên lựa chọn các trang thiết bị BHLĐ có thương hiệu như 3M
3. Biện pháp và thiết bị bảo hộ cá nhân
- Bảo vệ mắt: Dùng kính bảo hộ.
- Bảo vệ thân thể: Quần áo bảo hộ thích hợp.
- Bảo vệ tay: Găng tay chống hóa chất.
- Bảo vệ chân: Giày hoặc ủng chống hóa chất.
Phần IX: ĐẶC TÍNH HÓA LÝ
|
Trạng thái vật lý: Dạng lỏng nhớt
|
Điểm sôi (0C): 118-145
|
|
Màu sắc: Không màu
|
Điểm nóng chảy (0C): Chưa có thông tin
|
|
Mùi đặc trưng: Không
|
Điểm bùng cháy (0C) (Flash point) Chưa có thông tin
|
|
Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: Chưa có thông tin
|
Nhiệt độ tự cháy (0C): Chưa có thông tin
|
|
Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: Chưa có thông tin
|
Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): Chưa có thông tin
|
|
Độ hòa tan trong nước: Tan hoàn toàn
|
Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): Chưa có thông tin
|
|
Độ pH:>14
|
Tỷ lệ hoá hơi: Chưa có thông tin
|
|
Khối lượng riêng (kg/m3): 1356 - 1500
|
Các tính chất khác (nếu có ):Chưa có thông tin
|
PHẦN X: TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ KHẢ NĂNG HOẠT ĐỘNG CỦA HÓA CHẤT
- Khả năng phản ứng: Phản ứng với các vật liệu không tương thích.
- Tính ổn định: Ổn định ở điều kiện sử dụng và bảo quản bình thường.
- Các phản ứng nguy hiểm (Ăn mòn, cháy nổ…): Cần tránh các kim loại, kim loại nhẹ vì có thể tạo thành khí hydro (gây nguy hiểm cháy nổ); Các hợp chất NH4 + vì có thể tạo thành NH3; các acid.
- Các điều kiện cần tránh (ví dụ: tĩnh điện, rung, lắc…): Cố định tránh va chạm mạnh.
- Vật liệu không tương thích: …): Cần tránh các kim loại, kim loại nhẹ, Các hợp chất NH4 + vì có thể tạo thành NH3; các acid.
- Phản ứng phân hủy và các sản phẩm độc của phản ứng phân hủy: Không có thông tin .
PHẦN XI: THÔNG TIN VỀ ĐỘC TÍNH
1. Thông tin về các đường phơi nhiễm khác nhau: Có thể hấp thụ qua da, tiếp xúc mắt, tiêu hóa
2. Các triệu chứng liên quan đến tính độc hại của hóa chất và độc sinh thái
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Gây bỏng mắt, đau rát nặng có thể dẫn đến bị mù.
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): Gây bỏng
- Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn uống nuốt nhầm hóa chất): Gây kích thích màng nhầy trong miệng, họng, thực quản và dạ dày ruột. Nguy hiểm làm xuyên thủng dạ dày, thực quản.
3. Tác hại tức thì, tác hại lâu dài và những ảnh hưởng mãn tính do phơi nhiễm ngắn hạn và lâu dài
- Ảnh hưởng độc tính lên con người: Rất độc hại khi tiếp xúc với da (ăn mòn, thẩm thấu), tiếp xúc với mắt (ăn mòn), tiêu hóa.
- Các ảnh hưởng mãn tính với người (Ung thư, độc sinh sản, biến đổi gen...): không được phân loại là chất gây ung thư theo OSHA, ACGIH.
4. Liệt kê những thông số về độc tính
| Tên thành phần |
Loại ngưỡng |
Kết quả |
Đường tiếp xúc |
Sinh vật thử |
|
Sodium hydroxide
|
LC50
|
500 mg/kg
|
Miệng
|
Thỏ
|
PHẦN XII: THÔNG TIN VỀ SINH THÁI
- Độc môi trường (nước và trên cạn): Có hại đối với sinh vật thủy sinh.
- Tính bền vững, khó phân hủy và khả năng phân hủy: Ổn định, hút ẩm
- Khả năng tích lũy sinh học: Có thể phân hủy
- Độ linh động trong đất: Nếu sản phẩm đi vào đất, chúng sẽ có khả năng linh động và có thể làm ô nhiễm nước ngầm. Tan trong nước.
- Các tác hại khác: Chưa có thông tin
PHẦN XIII: THÔNG TIN VỀ THẢI BỎ
1. Mô tả các loại chất thải và các thông tin xử lý an toàn, các biện pháp thải bỏ
- Nước thải nhiễm Xút: Xử lý bằng cách trung hòa pH từ 6 ÷ 9, được quy định tại các tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam hiện hành.
- Bao bì nhiễm Xút: Xử lý các bao bì nhiễm hóa chất cũng giống như xử lý bản chất hóa chất đó. Vệ sinh sạch bao bì đựng hóa chất. Xử lý theo quy định của chất thải nguy hại hiện hành.
2. Sản phẩm của quá trình tiêu hủy, biện pháp xử lý: Các muối và nước không độc hại.
PHẦN XIV: QUY ĐỊNH VỀ VẬN CHUYỂN
.jpg)
PHẦN XV: THÔNG TIN VỀ PHÁP LUẬT
Quy định pháp luật phải tuân thủ:
- Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 ngày 14/6/2025.
- Nghị định số 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất.
- Nghị định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định chi tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
- Nghị định số 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
- Thông tư số 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất và Nghị định số 26/2026/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
- Thông tư số 02/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 Quy định một số biện pháp thi hành luật hóa chất và Nghị định số 25/2026/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất
- Nghị định số 34/2024/NĐ-CP ngày 31/3/2024 của Chính phủ Quy định Danh mục hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa.
- Và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan khác.
Trên đây là toàn bộ thông tin có trong bản MSDS (Material Safety Data Sheet) - Dữ liệu an toàn hóa chất NaOH, MSDS là tài liệu giúp mọi người thao tác làm việc với NaOH hiệu quả an toàn hơn.