Calcium Hypochlorite hay còn gọi là Clo bột, Clorin với công thức hóa học là Ca (OCl)2 sản phẩm khử trùng được sử dụng nhiều trong đời sống, hãy cùng Đông Á tìm hiểu sản phẩm này thông qua MSDS - phiếu an toàn hóa chất nhé
PHẦN I: NHẬN DẠNG HÓA CHẤT VÀ THÔNG TIN VỀ NHÀ CUNG CẤP
1. Thông tin hóa chất
|
Sản phẩm
|
Tên thường gọi của chất
|
Tên thương mại
|
Số CAS
|
Số UN
|
Số đăng ký EC
|
Số chỉ thị nguy hiểm của các tổ chức xếp loại: HMIS (USA)
|
|
Calcium Hypochlorite
|
Calcium Hypochlorite
|
Chlorine
|
7778-54-3
|
1748
|
231-908-7
|
- Nguy hiểm đến sức khỏe: 3
- Nguy hiểm về cháy: 0
- Độ hoạt động: 2
- Biện pháp bảo vệ cá nhân: J
|
2. Mục đích sử dụng và hạn chế khi sử dụng
Sử dụng để khử trùng nước uống, nước hồ bơi. Calcium Hypochlorite cũng được sử dụng trong các chất tẩy rửa nhà vệ sinh, phun khử trùng hộ gia đình, rêu và tảo.
3. Thông tin nhà sản xuất
- Công ty CP Đông Á - Khu 9, Xã Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Tel: 0210.652.3333
- Email: kinhdoanh@dongachem.vn
4. Số điện thoại liên hệ trong trường hợp khẩn cấp
- Công ty CP Đông Á - Khu 9, Xã Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Tel: 0210.652.3333
- Email: kinhdoanh@dongachem.vn
PHẦN II: NHẬN DẠNG ĐẶC TÍNH NGUY HIỂM CỦA HÓA CHẤT
1. Phân loại theo GHS và các yếu tố nhãn đi kèm
1.1. Nguy hại về vật chất

1.2. Nguy cơ về sức khỏe

2. Cảnh báo nguy hiểm
- H272: Có thể tăng cường lửa: chất oxy hóa
- H302: Có hại nếu nuốt phải
- H314: Gây bỏng da nghiêm trọng và hỏng mắt
- H400: Độc đối với sinh vật thủy sinh
3. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
- P210: Tránh xa nguồn nhiệt/tia lửa/ngọn lửa/bề mặt nóng – Không hút thuốc.
- P220: Giữ/lưu trữ tránh xa quần áo/…/ vật liệu dễ cháy
- P221: Thực hiện bất kỳ biện pháp phòng ngừa nào để tránh pha trộn với các chất dễ cháy
- P260: Không được hít bụi/khói/khí/sương/hơi
- P264: Rửa sạch tay chân, cơ thể sau khi sử dụng
- P270: Không ăn, uống hoặc hút thuốc sau khi sử dụng sản phẩm này
- P273: Tránh thải ra môi trường
- P280: Mang găng tay bảo hộ/quần áo bảo hộ/bảo vệ mắt/bảo vệ mặt
- P284: Mang thiết bị bảo vệ hô hấp
- P301+P312: Nếu nuốt phải: Ngay lập tức gọi điện thoại cho cơ sở y tế
- P301+P330+P331: Nếu nuốt phải: Súc miệng, không được kích thích gây nôn
- P303+P361+P353: Nếu tiếp xúc với da (hoặc tóc): Ngay lập tức cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa sạch da bằng vòi nước/vòi sen
- P304+P340: Nếu hít phải: Chuyển đến khu vực không khí trong lành và giữ nạn nhân ở tư thế dễ hô hấp
- P305+P351+P338: Nếu vào mắt: Rửa sạch một cách thận trọng bằng nước trong vài phút. Tháo bỏ kính áp tròng nếu có.
- P310: Ngay lập tức gọi trung tâm chống độc hoặc nhân viên y tế.
- P321: Áp dụng điều trị
- P330: Súc miệng
- P363: Giặt quần áo nhiễm hóa chất trước khi sử dụng lại
- P370+P378: Trường hợp cháy sử dụng bình chữa cháy bột để dập tắt
- P391: Thu dọn chất thải tràn đổ
- P405: Lưu trữ tại kho có khóa chặt.
- P501: Xả bỏ chất thải/bao bì theo quy định
4. Các thông tin nguy hại khác:
Chưa có thông tin.
PHẦN III: THÔNG TIN VỀ THÀNH PHẦN CÁC CHẤT
|
Tên thành phần
|
Số CAS
|
Công thức hóa học
|
Hàm lượng (% trọng lượng)
|
|
Calcium Hypochlorite
|
7778-54-3
|
Ca(OCl)2
|
≥ 65 %
|
PHẦN IV: BIỆN PHÁP SƠ CỨU VỀ Y TẾ
1. Mô tả các biện pháp tương ứng với các đường phơi nhiễm
a) Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt)
- Ngay lập tức rửa thật kỹ mắt với nước trong 15 phút.
- Giữ cho mắt mở khi rửa.
- Đưa đến cơ quan y tế gần nhất.
b) Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (Hít phải hơi hóa chất)
- Đưa nạn nhân ra khu vực thoáng khí
- Đặt nạn nhân tư thế nửa nằm nửa ngồi
- Đưa đến cơ quan y tế gần nhất.
c) Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da)
- Cởi bỏ ngay quần áo, đồ bảo hộ khi bị dính dung dịch
- Rửa với thật nhiều nước
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất
d) Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống, nuốt nhầm hóa chất):
- Không gây nôn trừ khi có sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Không cho nạn nhân uống bất cứ cái gì khi nạn nhân bất tỉnh.
- Nới lỏng quần áo, cổ áo, thắt lưng.
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất
2. Các triệu chứng/tác hại nghiêm trọng tức thời và ảnh hưởng sau này
- Không được phân loại là chất gây ung thư theo OSHA, ACGIH
- Không gây độc tính sinh sản
- Không gây biến đổi gen
- Chất độc hại đối với phổi, màng nhầy
3. Các chỉ thị và hướng dẫn cấp cứu đặc biệt cần thiết
Theo hướng dẫn của bác sĩ
PHẦN V: BIỆN PHÁP XỬ LÝ KHI CÓ HỎA HOẠN
|
Xếp loại về tính cháy
|
Sản phẩm tạo ra khi bị cháy
|
Các tác nhân gây cháy, nổ
|
Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, các biện pháp chữa cháy kết hợp khác
|
Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy
|
Các lưu ý đặc biệt về cháy, nổ
|
|
không dễ cháy
|
Không có thông tin
|
Là chất oxy hóa mạnh, nên nhiệt độ cao, tia lửa, nguồn nhiệt là tác nhân gây cháy
|
Sử dụng nước phun để làm lạnh và dập lửa. Không sử dụng các bình chữa cháy bằng CO2, không sử dụng các bình chữa cháy có hợp chất khí amoni.
|
Phải sử dụng mặt nạ phòng độc và quần áo bảo hộ khi tham gia chữa cháy.
|
Chất không cháy nhưng là chất oxy hóa mạnh, do đó nguồn nhiệt, tia lửa… là tác nhân gây cháy.
|
PHẦN VI: BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA, ỨNG PHÓ KHI SỰ CỐ
1. Trang thiết bị bảo hộ và quy trình ứng phó sự cố
- Tuân theo tất cả các quy định tương ứng của địa phương và quốc tế. Tránh tiếp xúc với hóa chất bị tràn đổ hay thất thoát. Cách ly khu vực nguy hiểm và không cho những người không có nhiệm vụ hay không được bảo vệ vào khu vực này. Đứng ở đầu gió và tránh những khu vực thấp.
- Ngăn chặn sự rò rỉ nếu có thể và không gây nguy hiểm. Sử dụng các vật liệu có khả năng hấp thụ (hấp thụ sản phẩm hay mức nước chữa cháy) để tránh làm ô nhiễm môi trường.
- Ngăn chặn sự lan rộng hay đi vào cống, rãnh hay sông bằng cách sử dụng cát, đất hay các vật chắn phù hợp khác.
- Phải thông báo cho chính quyền địa phương nếu không khống chế được.
2. Các cảnh báo về môi trường
Calcium Hypochlorite khi rò rỉ ra môi trường có thể gây ô nhiễm. Cần phải có biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn việc đưa vào cống rãnh.
3. Biện pháp, vật liệu vệ sinh sau khi xảy ra sự cố
- Ngăn những người không có nhiệm vụ và không có phương tiện bảo hộ đi vào khu vực ô nhiễm.
- Mang trang phục BHLĐ đầy đủ bao gồm: mặt nạ phòng độc có hộp lọc, kính bảo vệ mắt, quần áo, ủng, găng tay, tạp dề chống hóa chất.
- Đội viên xử lý vào hiện trường tìm cách ngăn chặn rò rỉ.
- Giữ lại những chất thải ô nhiễm. Cho các chất cặn bay hơi hoặc ngâm với chất hấp thụ thích hợp và loại bỏ an toàn. Lấy đất đã bị ô nhiễm và loại bỏ an toàn.
PHẦN VII: YÊU CẦU VỀ SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN
1. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác
- Tránh hít phải khí và/ hoặc sương.
- Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
- Dập tắt mọi ngọn lửa trần. Không hút thuốc. Loại bỏ các nguồn gây cháy. Tránh các tia lửa. Tích tụ tĩnh điện có thể phát sinh trong quá trình bơm. Phóng tĩnh điện có thể gây cháy.
- Tuân thủ các quy trình thao tác khi vận hành và khi lấy mẫu.
2. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản
- Phải được cất chứa trong khu vực thông gió tốt, tránh xa ánh sáng mặt trời, các nguồn gây cháy và các nguồn nhiệt khác. Tránh xa các bình xịt, các nguyên tố dễ cháy, oxy hóa, các chất ăn mòn và cách xa các sản phẩm dễ cháy khác mà các sản phẩm này không có hại hay gây độc cho con người hay cho môi trường. Hơi này nặng hơn không khí.
- Hãy cảnh giác sự tích tụ trong các hốc và không gian giới hạn. Các loại hơi trong thùng chứa không nên để thoát ra không khí. Tích tụ tĩnh điện có thể phát sinh trong quá trình bơm. Phóng tĩnh điện có thể gây cháy. Đóng chặt dụng cụ chứa khi không sử dụng. Không sử dụng khí nén để đổ đầy, tháo ra hay xử lý.
PHẦN VIII: KIỂM SOÁT PHƠI NHIỄM/YÊU CẦU VỀ THIẾT BỊ BẢO VỆ CÁ NHÂN
1. Các thông số kiểm soát
(ví dụ: ngưỡng giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp, ngưỡng giới hạn các chỉ số sinh học): Không có thông tin.
2. Các biện pháp kiểm soát thiết bị phù hợp
- Thiết bị bảo hộ nên chọn phù hợp với nơi làm việc, phụ thuộc vào nồng độ và hàm lượng các hóa chất thao tác. Độ bền với hóa chất của thiết bị bảo hộ phải được xác định bởi nhà cung cấp.
- Ưu tiên lựa chọn các trang thiết bị BHLĐ có thương hiệu như 3M
3. Biện pháp và thiết bị bảo hộ cá nhân
- Bảo vệ mắt: Dùng kính bảo hộ.
- Bảo vệ thân thể: Quần áo bảo hộ thích hợp.
- Bảo vệ tay: Găng tay chống hóa chất.
- Bảo vệ chân: Giày hoặc ủng chống hóa chất.
- Thay quần áo bị nhiễm hoá chất ngay lập tức. Rửa tay và mặt sau khi làm việc với hoá chất
Phần IX: ĐẶC TÍNH HÓA LÝ
|
Trạng thái vật lý: Chất bột và hạt
|
Điểm sôi (0C): 180 0C
|
|
Màu sắc:Màu trắng, hoặc xám trắng
|
Điểm nóng chảy (0C): 100 0C
|
|
Mùi đặc trưng: Mùi clo
|
Điểm bùng cháy (0C) (Flash point): Chưa có thông tin
|
|
Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: Chưa có thông tin
|
Nhiệt độ tự cháy (0C): Chưa có thông tin
|
|
Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: Chưa có thông tin
|
Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): Chưa có thông tin
|
|
Độ hòa tan trong nước: Tan trong nước
|
Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): Chưa có thông tin
|
|
Độ ẩm (%): ≤ 10 %
|
Tỷ lệ hoá hơi:Chưa có thông tin
|
|
Khối lượng riêng (kg/m3): 2.350 ở 20 0C
|
Trọng lượng phân tử: 142,99 g/mol
|
PHẦN X: TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ KHẢ NĂNG HOẠT ĐỘNG CỦA HÓA CHẤT
1. Khả năng phản ứng: Phản ứng phân hủy và sản phẩm của phản ứng phân hủy
2. Tính ổn định:
- Nhanh chóng phân hủy trong không khí, có thể phân hủy dữ dội nếu tiếp xúc với nhiệt. Phân hủy ở nhiệt độ khoảng 177 0C.
- Chất oxy hóa mạnh – tiếp xúc với vật liệu dễ cháy có thể dẫn đến cháy. Không tương thích với nước, vật liệu dễ cháy, các chất hữu cơ và các hợp chất ni tơ
3. Các phản ứng nguy hiểm (Ăn mòn, cháy nổ…):
- Phản ứng với các hợp chất amoni và amin có thể gây nổ
- Phản ứng với acid cho ra khí Clo.
4. Các điều kiện cần tránh (ví dụ: tĩnh điện, rung, lắc…): Không tương thích với nước, vật liệu dễ cháy, các chất hữu cơ và các hợp chất ni tơ.
5. Vật liệu không tương thích: Không tương thích với nước, vật liệu dễ cháy, các chất hữu cơ và các hợp chất ni tơ.
PHẦN XI: THÔNG TIN VỀ ĐỘC TÍNH
1. Thông tin về các đường phơi nhiễm khác nhau:- Có thể hấp thụ qua da, tiếp xúc mắt, tiêu hóa
2. Các triệu chứng liên quan đến tính độc hại của hóa chất và độc sinh thái
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Gây tổn thương mắt, nặng có thể dẫn đến bị mù.
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): Gây ăn mòn da
- Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn uống nuốt nhầm hóa chất): Nếu ăn phải có thể gây bỏng miệng và cổ họng, cũng như hỏng thực quản và dạ dày.
3. Tác hại tức thì, tác hại lâu dài và những ảnh hưởng mãn tính do phơi nhiễm ngắn hạn và lâu dài
- Ảnh hưởng mãn tính lên con người: Hít nhiều bụi bột tẩy gây tổn thương phổi
- Ảnh hưởng độc tính lên con người: Độc nếu hít phải (ăn mòn phổi), độc hại khi tiếp xúc với da (ăn mòn, kích ứng, thẩm thấu), tiếp xúc với mắt (ăn mòn), tiêu hóa.
- Các ảnh hưởng mãn tính với người (Ung thư, độc sinh sản, biến đổi gen...): Không được phân loại là
- chất gây ung thư theo OSHA, ACGIH.
4. Liệt kê những thông số về độc tính
|
Tên thành phần
|
Loại ngưỡng
|
Kết quả
|
Đường tiếp xúc
|
Sinh vật thử
|
|
Calcium Hypochlorite
|
LD50
|
850 mg/kg
|
Miệng
|
Chuột
|
PHẦN XII: THÔNG TIN VỀ SINH THÁI
- Độc môi trường (nước và trên cạn): làm tổn thương các sinh vật trong hệ sinh thái nếu dùng với lượng lớn
- Tính bền vững, khó phân hủy và khả năng phân hủy: Chưa có thông tin
- Khả năng tích lũy sinh học: Không bị vi khuẩn phân hủy
- Độ linh động trong đất: Chưa có thông tin.
- Các tác hại khác: Chưa có thông tin.
PHẦN XIII: BIỆN PHÁP VÀ QUY ĐỊNH VỀ TIÊU HỦY HÓA CHẤT
1. Mô tả các loại chất thải và các thông tin xử lý an toàn, các biện pháp thải bỏ: Xử lý theo quy định của chất thải nguy hại được quy định tại Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT
2. Sản phẩm của quá trình tiêu hủy, biện pháp xử lý: Không có
PHẦN XIV: QUY ĐỊNH VỀ VẬN CHUYỂN

PHẦN XV: THÔNG TIN VỀ PHÁP LUẬT
Quy định pháp luật phải tuân thủ:
- Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 ngày 14/6/2025.
- Nghị định số 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất.
- Nghị định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định chi tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
- Nghị định số 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
- Thông tư số 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất và Nghị định số 26/2026/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
- Thông tư số 02/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 Quy định một số biện pháp thi hành luật hóa chất và Nghị định số 25/2026/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất
- Nghị định số 34/2024/NĐ-CP ngày 31/3/2024 của Chính phủ Quy định Danh mục hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa.
- Và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan khác.
Trên đây là toàn bộ thông tin có trong bản MSDS (Material Safety Data Sheet) - Dữ liệu an toàn hóa chất sản phẩm Calcium Hypochlorite, hy vọng bài viết cung cấp những thông tin hữu ích cho các bạn giúp bạn làm việc hiệu quả và an toàn với Calcium Hypochlorite
Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ để được hỗ trợ
📞 Hotline Miền Nam: 0822.525.525 – 0914.219.646
📞 Hotline Miền Bắc: 0912.536.446 – 0210.652.3333